Belanja di App banyak untungnya:
wasp->Thông dụng · [Viết tắt] ong bắp cày (Mỹ) · ( WASP, Wasp) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người Anglo-Saxon da trắng theo đạo tin lành ( White Anglo-Saxon Protestant)
wasp->wasp | Ngha ca t Wasp T in Anh